UK /ɪnˈhæns ˈnjuːtrɪənt əbˈzɔːrpʃən/ ·
US /ɪnˈhæns ˈnjuːtrɪənt əbˈzɔːrpʃən/
to improve the body's ability to take in nutrients
Certain foods can enhance nutrient absorption in the body.
→ Một số thực phẩm có thể tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng trong cơ thể.
Cooking methods can affect how we enhance nutrient absorption.→ Phương pháp nấu ăn có thể ảnh hưởng đến cách chúng ta tăng cường khả năng hấp thụ dinh dưỡng.
Đồng nghĩa
improve nutrient uptakeboost nutrient absorption
Collocations
enhance dietary intakeenhance digestive health
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi nói về chế độ ăn uống lành mạnh.
Các thực phẩm tươi sống thường giúp hấp thụ dinh dưỡng tốt hơn.