Kho từ › Collocations · nutrition & diet › avoid unhealthy fats

avoid unhealthy fats

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
tránh chất béo không lành mạnh
UK /əˈvɔɪd ʌnˈhɛlθi fæts/ · US /əˈvɔɪd ʌnˈhɛlθi fæts/
to stay away from fats that are harmful
It's important to avoid unhealthy fats in your diet.
→ Điều quan trọng là tránh chất béo không lành mạnh trong chế độ ăn uống của bạn.
Many people try to avoid unhealthy fats for better health.→ Nhiều người cố gắng tránh chất béo không lành mạnh để có sức khỏe tốt hơn.
Đồng nghĩa
steer clear of unhealthy fatseliminate unhealthy fats
Collocations
avoid trans fatsavoid saturated fats
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nói về chế độ ăn uống lành mạnh.
Chất béo không lành mạnh có thể gây hại cho sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...