Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · nutrition & diet · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

avoid unhealthy fats

/əˈvɔɪd ʌnˈhɛlθi fæts/ B2 IELTS

Nghĩa

tránh chất béo không lành mạnh phr.

Định nghĩa · to stay away from fats that are harmful

“It's important to avoid unhealthy fats in your diet.”Điều quan trọng là tránh chất béo không lành mạnh trong chế độ ăn uống của bạn.

“Many people try to avoid unhealthy fats for better health.”Nhiều người cố gắng tránh chất béo không lành mạnh để có sức khỏe tốt hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nói về chế độ ăn uống lành mạnh.

Ghi chú · Chất béo không lành mạnh có thể gây hại cho sức khỏe.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...