Kho từ › Collocations · nutrition & diet › support dietary changes

support dietary changes

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
hỗ trợ thay đổi chế độ ăn uống
UK /səˈpɔːrt ˈdaɪətəri tʃeɪndʒɪz/ · US /səˈpɔːrt ˈdaɪətəri tʃeɪndʒɪz/
to help people modify their eating habits
Programs should support dietary changes for better health outcomes.
→ Các chương trình nên hỗ trợ thay đổi chế độ ăn uống để có kết quả sức khỏe tốt hơn.
Health professionals can support dietary changes effectively.→ Các chuyên gia sức khỏe có thể hỗ trợ thay đổi chế độ ăn uống một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
assist dietary modificationsfacilitate food changes
Collocations
support healthy lifestylessupport nutrition education
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này khi thảo luận về các chương trình dinh dưỡng.
Hỗ trợ thay đổi chế độ ăn uống giúp cải thiện sức khỏe cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...