Kho từ › Collocations · immigration › process immigration applications

process immigration applications

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
xử lý đơn xin nhập cư
UK /ˈprɑː.sɛs ˌɪˈmɪ.ɡreɪ.ʃən əˈplɪ.keɪ.ʃənz/ · US /ˈprɑː.sɛs ˌɪˈmɪ.ɡreɪ.ʃən əˈplɪ.keɪ.ʃənz/
to handle requests for entering a country legally
The government aims to process immigration applications more quickly.
→ Chính phủ đặt mục tiêu xử lý đơn xin nhập cư nhanh hơn.
Đồng nghĩa
handle applicationsmanage requests
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ chính xác để thể hiện sự hiểu biết về quy trình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hành chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...