Kho từ › Collocations · immigration › conduct immigration interviews

conduct immigration interviews

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
tiến hành phỏng vấn nhập cư
UK /kənˈdʌkt ˌɪˈmɪ.ɡreɪ.ʃən ˈɪn.tɚ.vjuːz/ · US /kənˈdʌkt ˌɪˈmɪ.ɡreɪ.ʃən ˈɪn.tɚ.vjuːz/
to carry out discussions with applicants for immigration
Officials will conduct immigration interviews next week.
→ Cán bộ sẽ tiến hành phỏng vấn nhập cư vào tuần tới.
Đồng nghĩa
carry out interviewsperform assessments
🎯 IELTS: Diễn đạt rõ ràng trong các cuộc phỏng vấn để tạo ấn tượng tốt.
Thường được thực hiện bởi các nhân viên chính phủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...