Kho từ › Collocations · immigration › face immigration challenges

face immigration challenges

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
đối mặt với những thách thức về nhập cư
UK /feɪs ˌɪˈmɪ.ɡreɪ.ʃən ˈtʃæl.ɪn.dʒɪz/ · US /feɪs ˌɪˈmɪ.ɡreɪ.ʃən ˈtʃæl.ɪn.dʒɪz/
to encounter difficulties related to immigration
Many families face immigration challenges when relocating.
→ Nhiều gia đình đối mặt với những thách thức về nhập cư khi chuyển đến.
Đồng nghĩa
encounter difficultiesconfront obstacles
🎯 IELTS: Mô tả chi tiết các thách thức trong bài nói.
Thường liên quan đến thủ tục và giấy tờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...