Kho từ › Collocations · immigration › build community support

build community support

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
xây dựng sự hỗ trợ cộng đồng
UK /bɪld kəˈmjuː.nɪ.ti səˈpɔːrt/ · US /bɪld kəˈmjuː.nɪ.ti səˈpɔːrt/
to create a network of assistance within a community
Organizations work to build community support for immigrants.
→ Các tổ chức làm việc để xây dựng sự hỗ trợ cộng đồng cho người nhập cư.
Đồng nghĩa
develop community backingfoster community aid
🎯 IELTS: Nêu rõ các tổ chức hỗ trợ trong bài thi nói.
Hỗ trợ rất quan trọng cho người nhập cư.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...