Kho từ › Collocations · immigration › establish residency requirements

establish residency requirements

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
thiết lập yêu cầu cư trú
UK /ɪˈstæblɪʃ ˈrɛzɪdənsi rɪˈkwaɪərmənts/ · US /ɪˈstæblɪʃ ˈrɛzɪdənsi rɪˈkwaɪərmənts/
to set rules for living in a place legally
Countries must establish residency requirements for immigrants.
→ Các quốc gia phải thiết lập yêu cầu cư trú cho người nhập cư.
Đồng nghĩa
set residency standardsdefine residency criteria
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về yêu cầu cư trú trong bài thi viết.
Liên quan đến quy định pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...