Kho từ › Collocations · immigration › achieve economic stability

achieve economic stability

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
đạt được sự ổn định kinh tế
UK /əˈtʃiːv ˌiː.kəˈnɒm.ɪk stəˈbɪl.ɪ.ti/ · US /əˈtʃiːv ˌiː.kəˈnɒm.ɪk stəˈbɪl.ɪ.ti/
to reach a state of financial security
Immigrants work hard to achieve economic stability for their families.
→ Người nhập cư làm việc chăm chỉ để đạt được sự ổn định kinh tế cho gia đình.
Đồng nghĩa
attain financial securityreach economic balance
🎯 IELTS: Nêu rõ cách thức đạt được sự ổn định kinh tế trong bài viết.
Rất quan trọng cho sự phát triển lâu dài.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...