Kho từ › Collocations · immigration › develop legal pathways

develop legal pathways

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
phát triển các con đường hợp pháp
UK /dɪˈvɛl.əp ˈliː.ɡəl ˈpæθ.weɪz/ · US /dɪˈvɛl.əp ˈliː.ɡəl ˈpæθ.weɪz/
to create official ways for immigrants to enter a country
Governments should develop legal pathways for immigrants.
→ Các chính phủ nên phát triển các con đường hợp pháp cho người nhập cư.
Đồng nghĩa
create legal routesestablish lawful pathways
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của các con đường hợp pháp trong bài viết.
Giúp người nhập cư tránh rắc rối pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...