Kho từ › Collocations · immigration › build a support system

build a support system

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
xây dựng một hệ thống hỗ trợ
UK /bɪld ə səˈpɔːrt ˈsɪs.təm/ · US /bɪld ə səˈpɔːrt ˈsɪs.təm/
to create a network of help and resources
New immigrants should build a support system in their community.
→ Người nhập cư mới nên xây dựng một hệ thống hỗ trợ trong cộng đồng của họ.
Đồng nghĩa
establish a support networkcreate a help system
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của hệ thống hỗ trợ trong bài viết.
Giúp người nhập cư cảm thấy an toàn hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...