Kho từ › Collocations · immigration › receive legal advice

receive legal advice

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
nhận tư vấn pháp lý
UK /rɪˈsiːv ˈliː.ɡəl ədˈvaɪs/ · US /rɪˈsiːv ˈliː.ɡəl ədˈvaɪs/
to obtain guidance on legal matters
It’s wise to receive legal advice before applying for immigration.
→ Thật khôn ngoan khi nhận tư vấn pháp lý trước khi nộp đơn xin nhập cư.
Đồng nghĩa
get legal counselobtain legal guidance
🎯 IELTS: Cung cấp ví dụ về tình huống cần tư vấn pháp lý trong bài viết.
Giúp tránh rắc rối pháp lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...