Kho từ › Collocations · immigration › advocate for social justice

advocate for social justice

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
vận động cho công bằng xã hội
UK /ˈæd.və.keɪt fɔːr ˈsoʊ.ʃəl ˈdʒʌs.tɪs/ · US /ˈæd.və.keɪt fɔːr ˈsoʊ.ʃəl ˈdʒʌs.tɪs/
to support fairness and equality in society
Many organizations advocate for social justice for immigrants.
→ Nhiều tổ chức vận động cho công bằng xã hội cho người nhập cư.
Đồng nghĩa
support social equitypromote social fairness
🎯 IELTS: Nêu rõ các ví dụ về công bằng xã hội trong bài viết.
Rất quan trọng cho sự bình đẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...