Kho từ › Collocations · immigration › access social resources

access social resources

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
tiếp cận tài nguyên xã hội
UK /ˈæk.sɛs ˈsoʊ.ʃəl rɪˈsɔːr.sɪz/ · US /ˈæk.sɛs ˈsoʊ.ʃəl rɪˈsɔːr.sɪz/
to obtain assistance and support from society
Immigrants need to access social resources to thrive.
→ Người nhập cư cần tiếp cận tài nguyên xã hội để phát triển.
Đồng nghĩa
obtain social supportaccess community resources
🎯 IELTS: Nêu rõ tầm quan trọng của tài nguyên xã hội trong bài viết.
Giúp đảm bảo cuộc sống ổn định hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...