Kho từ › Collocations · consumerism › evaluate consumer needs

evaluate consumer needs

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
đánh giá những gì người tiêu dùng cần từ sản phẩm
UK /ɪˈvæljueɪt kənˈsjuːmər niːdz/ · US /ɪˈvæljueɪt kənˈsjuːmər niːdz/
to assess what consumers require from products
Businesses must evaluate consumer needs to stay competitive.
→ Các doanh nghiệp phải đánh giá nhu cầu của người tiêu dùng để giữ vững vị thế cạnh tranh.
Surveys can help evaluate consumer needs effectively.→ Khảo sát có thể giúp đánh giá nhu cầu của người tiêu dùng một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
assess customer requirementsunderstand consumer demands
Collocations
evaluate preferencesevaluate feedback
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong nghiên cứu thị trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...