Kho từ › Collocations · consumerism › balance consumption patterns

balance consumption patterns

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
tìm kiếm sự cân bằng trong thói quen mua sắm
UK /ˈbæləns kənˈsʌmpʃən ˈpætərnz/ · US /ˈbæləns kənˈsʌmpʃən ˈpætərnz/
to find an equilibrium in buying habits
Consumers should balance consumption patterns for sustainability.
→ Người tiêu dùng nên cân bằng các mẫu tiêu dùng để bền vững.
Balancing consumption patterns can lead to less waste.→ Cân bằng các mẫu tiêu dùng có thể dẫn đến việc giảm lãng phí.
Đồng nghĩa
harmonize buying habitsadjust consumption behavior
Collocations
balance needsbalance desires
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện trách nhiệm xã hội trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong các báo cáo về môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...