Kho từ › Collocations · consumerism › influence market dynamics

influence market dynamics

B2 phr. 📁 Collocations · consumerism IELTS
ảnh hưởng đến các lực lượng hình thành thị trường
UK /ˈɪnfluəns ˈmɑrkɪt daɪˈnæmɪks/ · US /ˈɪnfluəns ˈmɑrkɪt daɪˈnæmɪks/
to affect the forces that shape the market
Consumer preferences can influence market dynamics significantly.
→ Sở thích của người tiêu dùng có thể ảnh hưởng đáng kể đến các lực lượng thị trường.
Trends often influence market dynamics in unpredictable ways.→ Các xu hướng thường ảnh hưởng đến động lực thị trường theo những cách không thể đoán trước.
Đồng nghĩa
affect market forcesshape economic conditions
Collocations
influence pricinginfluence competition
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết về thị trường trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong phân tích kinh tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...