Kho từ › Collocations · social inequality › promote access

promote access

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
thúc đẩy việc tiếp cận
UK /prəˈmoʊt ˈæksɛs/ · US /prəˈmoʊt ˈæksɛs/
to support the ability to reach or use something
Programs aim to promote access to education for all.
→ Các chương trình nhằm thúc đẩy việc tiếp cận giáo dục cho tất cả mọi người.
We must promote access to healthcare services.→ Chúng ta phải thúc đẩy việc tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Đồng nghĩa
enhance accesssupport access
Collocations
promote accesspromote equal access
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan trọng của tiếp cận.
Thường sử dụng trong bối cảnh dịch vụ công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...