Kho từ › Collocations · social inequality › invest in equality

invest in equality

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
đầu tư vào sự bình đẳng
UK /ɪnˈvɛst ɪn ɪˈkwɒləti/ · US /ɪnˈvɛst ɪn ɪˈkwɒləti/
to put resources into achieving equality
Governments should invest in equality initiatives.
→ Các chính phủ nên đầu tư vào các sáng kiến bình đẳng.
Investing in equality is essential for social progress.→ Đầu tư vào sự bình đẳng là điều cần thiết cho sự tiến bộ xã hội.
Đồng nghĩa
fund equalitysupport equality
Collocations
invest in equalityinvest in social programs
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự đầu tư cho tương lai.
Thường sử dụng trong bối cảnh chính sách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...