Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invest in equality

/ɪnˈvɛst ɪn ɪˈkwɒləti/ B2 IELTS

Nghĩa

đầu tư vào sự bình đẳng phr.

Định nghĩa · to put resources into achieving equality

“Governments should invest in equality initiatives.”Các chính phủ nên đầu tư vào các sáng kiến bình đẳng.

“Investing in equality is essential for social progress.”Đầu tư vào sự bình đẳng là điều cần thiết cho sự tiến bộ xã hội.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện sự đầu tư cho tương lai.

Ghi chú · Thường sử dụng trong bối cảnh chính sách xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...