Kho từ › Collocations · social inequality › promote accountability

promote accountability

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
thúc đẩy tính trách nhiệm
UK /prəˈmoʊt əˈkaʊntəˈbɪlɪti/ · US /prəˈmoʊt əˈkaʊntəˈbɪlɪti/
to encourage responsibility for actions
We must promote accountability in public services.
→ Chúng ta phải thúc đẩy tính trách nhiệm trong dịch vụ công.
Promoting accountability can reduce corruption.→ Thúc đẩy tính trách nhiệm có thể giảm tham nhũng.
Đồng nghĩa
encourage accountabilitysupport accountability
Collocations
promote accountabilitypromote fiscal accountability
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện tính minh bạch.
Thường sử dụng trong ngữ cảnh chính phủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...