promote accountability
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage responsibility for actions
“We must promote accountability in public services.”Chúng ta phải thúc đẩy tính trách nhiệm trong dịch vụ công.
“Promoting accountability can reduce corruption.”Thúc đẩy tính trách nhiệm có thể giảm tham nhũng.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện tính minh bạch.
Ghi chú · Thường sử dụng trong ngữ cảnh chính phủ.