Kho từ › Collocations · social inequality › promote workforce diversity

promote workforce diversity

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
thúc đẩy sự đa dạng trong lực lượng lao động
UK /prəˈmoʊt ˈwɜːrkfɔːrs dɪˈvɜːrsɪti/ · US /prəˈmoʊt ˈwɜːrkfɔːrs dɪˈvɜːrsɪti/
to support a variety of backgrounds in the workplace
Companies should promote workforce diversity to improve creativity.
→ Các công ty nên thúc đẩy sự đa dạng trong lực lượng lao động để cải thiện sự sáng tạo.
Promoting workforce diversity leads to better results.→ Thúc đẩy sự đa dạng trong lực lượng lao động dẫn đến kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
encourage workforce diversitysupport diverse hiring
Collocations
promote workforce diversitypromote gender diversity
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện sự quan trọng của đa dạng trong công việc.
Thường sử dụng trong bối cảnh công việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...