unlimited
/ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/ A2
Nghĩa
không giới hạn
tính từ
Định nghĩa · not limited or restricted
“We have unlimited access to the internet.”Chúng tôi có quyền truy cập không giới hạn vào internet.
“The service offers unlimited data.”Dịch vụ cung cấp dữ liệu không giới hạn.
Cụm hay dùng
unlimited accessunlimited resources
Mẹo IELTS · Dùng 'unlimited' để nhấn mạnh sự tự do trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ dịch vụ.