Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

unlimited

/ʌnˈlɪm.ɪ.tɪd/ A2

Nghĩa

không giới hạn tính từ

Định nghĩa · not limited or restricted

“We have unlimited access to the internet.”Chúng tôi có quyền truy cập không giới hạn vào internet.

“The service offers unlimited data.”Dịch vụ cung cấp dữ liệu không giới hạn.

Mẹo IELTS · Dùng 'unlimited' để nhấn mạnh sự tự do trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ dịch vụ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...