Kho từ › Collocations · philosophy › apply philosophy

apply philosophy

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
sử dụng các ý tưởng triết học trong cuộc sống thực tế
UK /əˈplaɪ fəˈlɑsəfi/ · US /əˈplaɪ fəˈlɑsəfi/
to use philosophical ideas in real life
Many people apply philosophy to their daily decisions.
→ Nhiều người áp dụng triết học vào các quyết định hàng ngày của mình.
To apply philosophy can help solve complex problems.→ Áp dụng triết học có thể giúp giải quyết các vấn đề phức tạp.
Đồng nghĩa
utilize philosophyimplement philosophy
Collocations
apply conceptsapply theories
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để chứng minh khả năng áp dụng triết học vào thực tế.
Cụm từ này thể hiện tính ứng dụng của triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...