Kho từ › Collocations · philosophy › challenge philosophy

challenge philosophy

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
thách thức và kiểm tra các ý tưởng triết học
UK /ˈʧælɪndʒ fəˈlɑsəfi/ · US /ˈʧælɪndʒ fəˈlɑsəfi/
to question and test philosophical ideas
It's essential to challenge philosophy for growth.
→ Thật cần thiết để thách thức triết học nhằm phát triển.
Many thinkers challenge philosophy to inspire new ideas.→ Nhiều nhà tư tưởng thách thức triết học để truyền cảm hứng cho những ý tưởng mới.
Đồng nghĩa
question philosophytest philosophy
Collocations
challenge ideaschallenge concepts
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của việc thách thức.
Cụm từ này thể hiện sự phản biện trong triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...