Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

inspire philosophy

/ɪnˈspaɪə fəˈlɑsəfi/ B2 IELTS

Nghĩa

khuyến khích hoặc tạo động lực cho tư duy triết học phr.

Định nghĩa · to motivate or encourage philosophical thinking

“Great thinkers often inspire philosophy through their writings.”Các nhà tư tưởng vĩ đại thường khuyến khích triết học thông qua các tác phẩm của họ.

“To inspire philosophy can lead to new ways of thinking.”Khuyến khích triết học có thể dẫn đến những cách suy nghĩ mới.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền cảm hứng.

Ghi chú · Cụm từ này thể hiện sức mạnh của tư duy triết học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...