Kho từ › Collocations · philosophy › inspire philosophy

inspire philosophy

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
khuyến khích hoặc tạo động lực cho tư duy triết học
UK /ɪnˈspaɪə fəˈlɑsəfi/ · US /ɪnˈspaɪə fəˈlɑsəfi/
to motivate or encourage philosophical thinking
Great thinkers often inspire philosophy through their writings.
→ Các nhà tư tưởng vĩ đại thường khuyến khích triết học thông qua các tác phẩm của họ.
To inspire philosophy can lead to new ways of thinking.→ Khuyến khích triết học có thể dẫn đến những cách suy nghĩ mới.
Đồng nghĩa
motivate philosophyencourage philosophy
Collocations
inspire ideasinspire concepts
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc truyền cảm hứng.
Cụm từ này thể hiện sức mạnh của tư duy triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...