Kho từ › Collocations · philosophy › influence philosophy

influence philosophy

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
ảnh hưởng hoặc định hình các ý tưởng triết học
UK /ˈɪnfluəns fəˈlɑsəfi/ · US /ˈɪnfluəns fəˈlɑsəfi/
to affect or shape philosophical ideas
Cultural changes can influence philosophy in significant ways.
→ Những thay đổi văn hóa có thể ảnh hưởng đến triết học theo nhiều cách quan trọng.
To influence philosophy requires understanding its roots.→ Ảnh hưởng đến triết học đòi hỏi phải hiểu rõ nguồn gốc của nó.
Đồng nghĩa
shape philosophyaffect philosophy
Collocations
influence ideasinfluence concepts
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện ảnh hưởng trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện sự tương tác giữa triết học và văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...