Kho từ › Collocations · philosophy › interpret philosophy

interpret philosophy

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
giải thích hoặc làm sáng tỏ các ý tưởng triết học
UK /ɪnˈtɜrprɪt fəˈlɑsəfi/ · US /ɪnˈtɜrprɪt fəˈlɑsəfi/
to explain or make sense of philosophical ideas
Students learn to interpret philosophy from various perspectives.
→ Sinh viên học cách giải thích triết học từ nhiều góc độ khác nhau.
To interpret philosophy requires critical thinking skills.→ Giải thích triết học đòi hỏi kỹ năng tư duy phản biện.
Đồng nghĩa
explain philosophyclarify philosophy
Collocations
interpret ideasinterpret concepts
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để làm rõ ý tưởng trong bài viết.
Cụm từ này thể hiện khả năng giải thích triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...