Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · philosophy · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

examine principles

/ɪɡˈzæmɪn ˈprɪnʌpəlz/ B2 IELTS

Nghĩa

điều tra và phân tích các sự thật cơ bản phr.

Định nghĩa · to investigate and analyze fundamental truths

“Philosophers often examine principles to understand their implications.”Các triết gia thường xem xét các nguyên tắc để hiểu những hệ quả của chúng.

“To examine principles can lead to clearer reasoning.”Xem xét các nguyên tắc có thể dẫn đến lý luận rõ ràng hơn.

Mẹo IELTS · Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu triết học.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...