Kho từ › Collocations · philosophy › examine principles

examine principles

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
điều tra và phân tích các sự thật cơ bản
UK /ɪɡˈzæmɪn ˈprɪnʌpəlz/ · US /ɪɡˈzæmɪn ˈprɪnʌpəlz/
to investigate and analyze fundamental truths
Philosophers often examine principles to understand their implications.
→ Các triết gia thường xem xét các nguyên tắc để hiểu những hệ quả của chúng.
To examine principles can lead to clearer reasoning.→ Xem xét các nguyên tắc có thể dẫn đến lý luận rõ ràng hơn.
Đồng nghĩa
analyze principlesassess principles
Collocations
examine ideasexamine concepts
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong nghiên cứu triết học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...