Kho từ › daily › expect

expect

A2 v. 📁 daily
Mong đợi
UK /ɪkˈspekt/ · US /ɪkˈspekt/
To look forward to something happening.
We expect rain.
→ Chúng tôi dự đoán mưa.
We expect rain tomorrow.→ Chúng tôi dự đoán trời mưa vào ngày mai.
Đồng nghĩa
anticipatehope for
Collocations
expect toexpect that
Họ từ
expectation (n)unexpected (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'expect' để thể hiện mong đợi trong câu.
Không dùng 'expect for'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...