Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

improve conditions

/ɪmˈpruːv kənˈdɪʃənz/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện tình trạng sống hoặc làm việc phr.

Định nghĩa · to make living or working situations better

“We must improve conditions for low-income families.”Chúng ta phải cải thiện điều kiện cho các gia đình thu nhập thấp.

“Efforts are needed to improve working conditions.”Cần có nỗ lực để cải thiện điều kiện làm việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cải thiện trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...