Kho từ › Collocations · social inequality › improve conditions

improve conditions

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
cải thiện tình trạng sống hoặc làm việc
UK /ɪmˈpruːv kənˈdɪʃənz/ · US /ɪmˈpruːv kənˈdɪʃənz/
to make living or working situations better
We must improve conditions for low-income families.
→ Chúng ta phải cải thiện điều kiện cho các gia đình thu nhập thấp.
Efforts are needed to improve working conditions.→ Cần có nỗ lực để cải thiện điều kiện làm việc.
Đồng nghĩa
enhance situationsbetter circumstances
Collocations
improve living conditionsimprove working conditions
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự cải thiện trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh phát triển xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...