Kho từ › Collocations · social inequality › challenge discrimination

challenge discrimination

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
đối mặt với sự đối xử bất công dựa trên đặc điểm
UK /ˈʧælɪndʒ dɪsˌkrɪmɪˈneɪʃən/ · US /ˈʧælɪndʒ dɪsˌkrɪmɪˈneɪʃən/
to confront unfair treatment based on characteristics
We must challenge discrimination in all forms.
→ Chúng ta phải đối mặt với sự phân biệt dưới mọi hình thức.
Challenging discrimination is essential for equality.→ Đối mặt với sự phân biệt là cần thiết cho sự bình đẳng.
Đồng nghĩa
fight discriminationcombat bias
Collocations
challenge racial discriminationchallenge gender discrimination
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm phản biện trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...