Kho từ › Collocations · philosophy › interpret values

interpret values

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
giải thích ý nghĩa của các nguyên tắc hoặc niềm tin
UK /ɪnˈtɜːrprɪt ˈvæljuːz/ · US /ɪnˈtɜːrprɪt ˈvæljuːz/
to explain the meaning of principles or beliefs
Philosophers often interpret values in different cultural contexts.
→ Các nhà triết học thường giải thích các giá trị trong các bối cảnh văn hóa khác nhau.
Interpreting values helps us understand diverse perspectives.→ Giải thích các giá trị giúp chúng ta hiểu được các quan điểm đa dạng.
Đồng nghĩa
explain valuesclarify principles
Collocations
interpret beliefsinterpret ethics
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Giúp hiểu rõ hơn về động lực của con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...