Kho từ › Collocations · philosophy › analyze ethics

analyze ethics

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
xem xét các nguyên tắc và giá trị đạo đức
UK /ˈænəlaɪz ˈɛθɪks/ · US /ˈænəlaɪz ˈɛθɪks/
to examine moral principles and values
Philosophers often analyze ethics to guide behavior.
→ Các nhà triết học thường xem xét đạo đức để hướng dẫn hành vi.
Analyzing ethics helps us navigate moral dilemmas.→ Xem xét đạo đức giúp chúng ta điều hướng các tình huống đạo đức khó khăn.
Đồng nghĩa
examine moralityevaluate ethics
Collocations
analyze valuesanalyze principles
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Giúp phát triển tư duy phản biện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...