Kho từ › Collocations · social inequality › advance equity

advance equity

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
thúc đẩy sự công bằng và công lý trong xã hội
UK /ədˈvæns ˈɛkwɪti/ · US /ədˈvæns ˈɛkwɪti/
to promote fairness and justice in society
We must advance equity for all citizens.
→ Chúng ta phải thúc đẩy sự công bằng cho tất cả công dân.
Policies should advance equity in educational access.→ Các chính sách nên thúc đẩy sự công bằng trong việc tiếp cận giáo dục.
Đồng nghĩa
promote fairnesssupport justice
Collocations
advance social equityadvance economic equity
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến công bằng xã hội.
Sử dụng khi nói về việc thúc đẩy sự công bằng xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...