Kho từ › Collocations · social inequality › invest in resources

invest in resources

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
đầu tư vào các công cụ hoặc hỗ trợ
UK /ɪnˈvɛst ɪn ˈriːsɔːrsɪz/ · US /ɪnˈvɛst ɪn ˈriːsɔːrsɪz/
to allocate funds for tools or support
We need to invest in resources for education.
→ Chúng ta cần đầu tư vào các nguồn lực cho giáo dục.
Investing in resources can improve community services.→ Đầu tư vào các nguồn lực có thể cải thiện dịch vụ cộng đồng.
Đồng nghĩa
allocate fundsprovide resources
Collocations
invest in community resourcesinvest in educational resources
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh tầm quan trọng của đầu tư.
Thường dùng trong bối cảnh phát triển xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...