Kho từ › daily › imagine

imagine

A2 v. 📁 daily
Tưởng tượng
UK /ɪˈmædʒɪn/ · US /ɪˈmædʒɪn/
To imagine is to form a picture or idea in your mind.
Imagine the future.
→ Tưởng tượng tương lai.
Can you imagine living there?→ Bạn có thể tưởng tượng sống ở đó không?
Đồng nghĩa
envisionpicture
Collocations
imagine thatimagine yourself
Họ từ
imagination (n)imaginative (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về ước mơ.
Có thể dùng với 'can' để hỏi khả năng tưởng tượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...