Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · human rights · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

demand justice

/dɪˈmænd ˈdʒʌstɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

đòi hỏi công lý phr.

Định nghĩa · To insist on fairness and legal rights.

“People gather to demand justice for the victims.”Mọi người tập trung để đòi hỏi công lý cho các nạn nhân.

“Activists are working hard to demand justice.”Các nhà hoạt động đang nỗ lực để đòi hỏi công lý.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết của công lý.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc biểu tình.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...