Kho từ › Collocations · human rights › fight for rights

fight for rights

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
đấu tranh để đạt được quyền lợi
UK · US
to struggle to obtain rights
Many people fight for the rights of minorities.
→ Nhiều người đấu tranh cho quyền lợi của các nhóm thiểu số.
She has dedicated her life to fighting for workers' rights.→ Cô ấy đã cống hiến cả đời mình để đấu tranh cho quyền lợi của công nhân.
Đồng nghĩa
struggle for rightscampaign for rights
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quyết tâm trong các bài luận.
Thường liên quan đến phong trào xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...