Kho từ › Collocations · human rights › challenge injustice

challenge injustice

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
đối đầu với sự đối xử không công bằng
UK · US
to confront unfair treatment
We must challenge injustice wherever we see it.
→ Chúng ta phải đối đầu với sự bất công bất cứ nơi nào chúng ta thấy.
Activists challenge injustice through protests.→ Các nhà hoạt động đối đầu với sự bất công qua các cuộc biểu tình.
Đồng nghĩa
confront injusticeoppose injustice
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm mạnh mẽ.
Cần thiết trong các phong trào xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...