Kho từ › Collocations · human rights › respect rights

respect rights

B2 phr. 📁 Collocations · human rights IELTS
tôn trọng và công nhận quyền lợi của ai đó
UK · US
to honor and recognize someone's rights
We must respect the rights of all individuals.
→ Chúng ta phải tôn trọng quyền lợi của tất cả mọi người.
Respecting rights leads to a harmonious society.→ Tôn trọng quyền lợi dẫn đến một xã hội hòa hợp.
Đồng nghĩa
honor rightsacknowledge rights
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự tôn trọng trong các bài viết.
Cần thiết trong các mối quan hệ xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...