Kho từ › Collocations · philosophy › analyze experiences

analyze experiences

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
phân tích và suy ngẫm về các sự kiện cá nhân
UK /ˈænəlaɪz ɪkˈspɪərɪənsɪz/ · US /ˈænəlaɪz ɪkˈspɪərɪənsɪz/
to examine and reflect on personal events
Philosophers analyze experiences to understand life better.
→ Các nhà triết học phân tích các trải nghiệm để hiểu cuộc sống tốt hơn.
She enjoys analyzing experiences from her travels.→ Cô ấy thích phân tích các trải nghiệm từ những chuyến đi của mình.
Đồng nghĩa
examine experiencesreflect on events
Collocations
analyze personal experiencesanalyze lived experiences
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng tự phản ánh trong bài viết.
Giúp phát triển nhận thức cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...