Kho từ › Collocations · philosophy › consider beliefs

consider beliefs

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
suy nghĩ về các niềm tin cá nhân một cách cẩn thận
UK /kənˈsɪdər bɪˈliːfs/ · US /kənˈsɪdər bɪˈliːfs/
to think about personal convictions carefully
Philosophers often consider beliefs that influence behavior.
→ Các nhà triết học thường xem xét các niềm tin ảnh hưởng đến hành vi.
She decided to consider beliefs before making a choice.→ Cô ấy quyết định xem xét các niềm tin trước khi đưa ra lựa chọn.
Đồng nghĩa
reflect on beliefsevaluate convictions
Collocations
consider ethical beliefsconsider personal beliefs
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng tự phân tích trong bài viết.
Giúp nâng cao khả năng tự suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...