Kho từ › Collocations · philosophy › discuss principles

discuss principles

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
thảo luận về các sự thật hoặc giả thuyết cơ bản
UK /dɪsˈkʌs ˈprɪnsəpəlz/ · US /dɪsˈkʌs ˈprɪnsəpəlz/
to talk about fundamental truths or propositions
Philosophers discuss principles that guide ethical behavior.
→ Các nhà triết học thảo luận về các nguyên tắc hướng dẫn hành vi đạo đức.
They will discuss principles of justice and fairness.→ Họ sẽ thảo luận về các nguyên tắc của công lý và sự công bằng.
Đồng nghĩa
talk about fundamentalsdebate principles
Collocations
discuss ethical principlesdiscuss legal principles
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng tranh luận trong bài viết.
Giúp hiểu rõ hơn về các quy tắc đạo đức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...