Kho từ › Collocations · philosophy › assess frameworks

assess frameworks

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
đánh giá các cấu trúc hoặc hệ thống tư duy
UK /əˈsɛs ˈfreɪmˌwɜːrks/ · US /əˈsɛs ˈfreɪmˌwɜːrks/
to evaluate structures or systems of thought
Philosophers assess frameworks to understand ideas better.
→ Các nhà triết học đánh giá các khuôn khổ để hiểu các ý tưởng tốt hơn.
They need to assess frameworks in their discussions.→ Họ cần đánh giá các khuôn khổ trong các cuộc thảo luận của mình.
Đồng nghĩa
evaluate systemsanalyze structures
Collocations
assess theoretical frameworksassess conceptual frameworks
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện khả năng phân tích trong bài viết.
Giúp hiểu rõ hơn về cách suy nghĩ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...