Kho từ › Collocations · nutrition & diet › optimize nutrient absorption

optimize nutrient absorption

B2 phr. 📁 Collocations · nutrition & diet IELTS
tối ưu hóa khả năng hấp thụ dinh dưỡng
UK /ˈɒptɪmaɪz ˈnjuːtrɪənt əbˈzɔːrpʃən/ · US /ˈɒptɪmaɪz ˈnjuːtrɪənt əbˈzɔːrpʃən/
improve how well your body takes in nutrients
You can optimize nutrient absorption by combining certain foods.
→ Bạn có thể tối ưu hóa khả năng hấp thụ dinh dưỡng bằng cách kết hợp một số thực phẩm.
Optimizing nutrient absorption is key for athletes.→ Tối ưu hóa khả năng hấp thụ dinh dưỡng là rất quan trọng cho các vận động viên.
Đồng nghĩa
enhance nutrient uptakeimprove nutrient absorption
Collocations
maximize nutrient absorptionfacilitate nutrient absorption
🎯 IELTS: Nên đưa ra ví dụ cụ thể về hấp thụ dinh dưỡng trong bài viết.
Tối ưu hóa hấp thụ dinh dưỡng giúp cải thiện sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...