Kho từ › Collocations · philosophy › embrace complexity

embrace complexity

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
chấp nhận rằng mọi thứ đều phức tạp
UK /ɪmˈbreɪs kəmˈplɛks.ɪ.ti/ · US /ɪmˈbreɪs kəmˈplɛks.ɪ.ti/
to accept that things are complicated
Good philosophers embrace complexity in their arguments.
→ Các triết gia giỏi chấp nhận sự phức tạp trong lập luận của họ.
We must embrace complexity to understand the issue fully.→ Chúng ta phải chấp nhận sự phức tạp để hiểu rõ vấn đề.
Đồng nghĩa
accept intricacyacknowledge nuance
Collocations
embrace challengesembrace ambiguity
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự sâu sắc trong lập luận.
Thể hiện việc không ngại đối mặt với những điều khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...