Kho từ › Collocations · philosophy › grasp principles

grasp principles

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
hiểu các quy tắc hoặc ý tưởng cơ bản
UK /ɡræsp ˈprɪn.sə.pəlz/ · US /ɡræsp ˈprɪn.sə.pəlz/
to understand the basic rules or ideas
It's essential to grasp principles of philosophy to engage in discussions.
→ Điều cần thiết là hiểu các nguyên tắc của triết học để tham gia vào các cuộc thảo luận.
He struggled to grasp principles of ethics.→ Anh ấy gặp khó khăn trong việc hiểu các nguyên tắc đạo đức.
Đồng nghĩa
understand fundamentalscomprehend basics
Collocations
grasp conceptsgrasp theories
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng cụm từ này để thể hiện sự hiểu biết.
Cụm từ này thể hiện sự quan tâm đến việc học hỏi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...