Kho từ › Collocations · immigration › encounter difficulties

encounter difficulties

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
gặp khó khăn
UK /ɪnˈkaʊntər ˈdɪfɪkltiz/ · US /ɪnˈkaʊntər ˈdɪfɪkltiz/
meet challenges or problems
Many immigrants encounter difficulties adjusting to a new culture.
→ Nhiều người nhập cư gặp khó khăn trong việc điều chỉnh với văn hóa mới.
They may encounter difficulties finding work.→ Họ có thể gặp khó khăn trong việc tìm việc làm.
Đồng nghĩa
face challenges
Collocations
encounter serious difficultiesencounter unexpected difficulties
🎯 IELTS: Mô tả rõ ràng các khó khăn trong bài viết.
Thường sử dụng trong các tình huống thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...