Kho từ › Collocations · immigration › support efforts

support efforts

B2 phr. 📁 Collocations · immigration IELTS
hỗ trợ nỗ lực
UK /səˈpɔrt ˈɛfərts/ · US /səˈpɔrt ˈɛfərts/
back attempts to achieve something
We support efforts to improve immigrant lives.
→ Chúng tôi hỗ trợ nỗ lực cải thiện cuộc sống của người nhập cư.
They support efforts for community development.→ Họ hỗ trợ nỗ lực phát triển cộng đồng.
Đồng nghĩa
back initiatives
Collocations
support community effortssupport local efforts
🎯 IELTS: Nêu rõ các nỗ lực trong bài viết để tăng tính thuyết phục.
Thường dùng trong các hoạt động xã hội và cộng đồng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...