Kho từ › Collocations · philosophy › investigate concepts

investigate concepts

B2 phr. 📁 Collocations · philosophy IELTS
khám phá và nghiên cứu các ý tưởng một cách sâu sắc
UK /ɪnˈvɛstɪɡe ˈkɒncepts/ · US /ɪnˈvɛstɪɡe ˈkɒncepts/
explore and study ideas in depth
We need to investigate concepts of justice in our society.
→ Chúng ta cần khám phá các khái niệm về công lý trong xã hội của mình.
Philosophers often investigate concepts of existence.→ Các triết gia thường khám phá các khái niệm về sự tồn tại.
Đồng nghĩa
explore ideasexamine notions
Collocations
investigate philosophical conceptsinvestigate complex concepts
🎯 IELTS: Sử dụng khái niệm cụ thể để làm rõ luận điểm.
Khám phá khái niệm giúp hiểu rõ hơn về chủ đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...